Tapez n'importe quel mot !

"graphic" in Vietnamese

đồ họahình ảnh (đồ họa)

Definition

Đồ họa là hình ảnh, bản vẽ hoặc thiết kế dùng để minh họa thông tin hoặc làm cho thứ gì đó hấp dẫn về mặt thị giác. Nó cũng có thể chỉ một mô tả rất chi tiết, đôi khi gây sốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ 'graphic' thường nói về hình ảnh, yếu tố trực quan trong thiết kế hoặc truyền thông số ('computer graphics', 'infographic'). Tính từ 'graphic' chỉ điều gì đó rất chi tiết, đôi khi gây sốc ('graphic description'). Đừng nhầm với 'graph' (biểu đồ dữ liệu).

Examples

Please add a graphic to make the report more interesting.

Vui lòng thêm một **đồ họa** để báo cáo hấp dẫn hơn.

This website has colorful graphics on every page.

Trang web này có **đồ họa** đầy màu sắc trên mỗi trang.

He showed me a graphic of the company’s sales.

Anh ấy cho tôi xem một **đồ họa** về doanh số của công ty.

The movie had some pretty graphic scenes that were hard to watch.

Bộ phim có một số cảnh khá **chi tiết** và gây sốc, khó xem.

The new video game is known for its amazing graphics.

Trò chơi điện tử mới nổi tiếng với **đồ họa** tuyệt vời.

Her presentation used simple graphics to help explain her ideas.

Bài thuyết trình của cô ấy dùng những **đồ họa** đơn giản để giải thích ý tưởng.