"grants" in Vietnamese
Definition
Số tiền hoặc sự cho phép được cơ quan, tổ chức hoặc trường đại học trao chính thức để hỗ trợ mục đích, dự án hoặc nghiên cứu. Ngoài ra còn có nghĩa là chính thức trao một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các lĩnh vực học thuật, khoa học, phi lợi nhuận như "research grants" (trợ cấp nghiên cứu), "student grants" (trợ cấp sinh viên). "Trợ cấp" không phải hoàn trả như "vay" (loan).
Examples
Several students received grants to pay for their education.
Một số sinh viên đã nhận được **trợ cấp** để trả học phí.
The government grants money to support new businesses.
Chính phủ **cấp** tiền để hỗ trợ các doanh nghiệp mới.
Many scientific projects rely on grants for funding.
Nhiều dự án khoa học phụ thuộc vào **trợ cấp** để được tài trợ.
She applied for several grants, but only got one.
Cô ấy đã nộp đơn cho nhiều **trợ cấp**, nhưng chỉ nhận được một.
The charity grants wishes to sick children.
Tổ chức từ thiện này **cấp** điều ước cho những trẻ em bị bệnh.
Universities often give out grants to encourage research.
Các trường đại học thường cấp **trợ cấp** để khuyến khích nghiên cứu.