Type any word!

"granite" in Vietnamese

đá granite

Definition

Đá granite là một loại đá tự nhiên rất cứng, thường được dùng để xây dựng công trình, tượng đài và mặt bàn vì độ bền và chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Granite countertop' chỉ mặt bàn bằng đá granite, rất phổ biến trong bếp. Nghĩa bóng như 'ý chí như đá granite' dùng cho người rất kiên định. Không nhầm với đá hoa cương hoặc thạch anh.

Examples

The kitchen has a granite countertop.

Bếp có mặt bàn bằng **đá granite**.

They used granite to build the monument.

Họ đã dùng **đá granite** để xây tượng đài.

Mount Rushmore is carved from granite.

Núi Rushmore được tạc từ **đá granite**.

Her will is like granite—she never gives up.

Ý chí của cô ấy cứng như **đá granite**—cô ấy không bao giờ bỏ cuộc.

We picked out a dark granite for the bathroom sink.

Chúng tôi đã chọn một loại **đá granite** màu tối cho chậu rửa phòng tắm.

That old bridge is still standing strong on its granite pillars.

Cây cầu cũ đó vẫn đứng vững trên những trụ **đá granite**.