Type any word!

"grange" in Indonesian

grange (nhà nông lớn cũ)tổ chức nông dân (ở Mỹ)

Definition

Grange là nhà nông lớn, cổ xưa có nhiều công trình phụ; cũng dùng để chỉ tổ chức nông dân tại Mỹ.

Usage Notes (Indonesian)

'Grange' thường mang tính trang trọng và cổ kính, chỉ dùng khi nói đến di sản hoặc tổ chức nông dân kiểu Mỹ. Để nói về nông trại thông thường, nên dùng từ khác.

Examples

The old grange stood by the river for over a century.

**Grange** cũ đứng bên bờ sông suốt hơn một thế kỷ.

My uncle lives on a grange outside town.

Chú tôi sống tại một **grange** ngoài thị trấn.

The grange had a big barn and a garden.

**Grange** có một cái chuồng lớn và một khu vườn.

They restored the old grange into a bed and breakfast.

Họ đã sửa lại **grange** cũ thành nhà nghỉ.

The local farmers meet every month at the grange.

Nông dân địa phương họp mỗi tháng tại **grange**.

You can see freshly painted signs for the county fair at the grange entrance.

Bạn có thể thấy những tấm biển hội chợ vừa được sơn mới ở cổng **grange**.