"grandpa" in Vietnamese
Definition
'Ông' là cách gọi thân mật, gần gũi cho cha của bố hoặc mẹ. Từ này được dùng trong gia đình và hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ông' thân mật hơn 'ông nội/ngoại'. Nhiều gia đình gọi riêng là 'ông nội' (bên cha) hoặc 'ông ngoại' (bên mẹ). Khi gọi trực tiếp, nên viết hoa: 'Ông ơi', nhưng 'ông của tôi'.
Examples
My grandpa lives near us.
**Ông** của tôi sống gần nhà tôi.
I called my grandpa last night.
Tối qua tôi đã gọi điện cho **ông**.
My grandpa tells funny stories.
**Ông** tôi kể những câu chuyện vui nhộn.
My grandpa still makes the best pancakes in the family.
**Ông** tôi vẫn làm bánh kếp ngon nhất nhà.
When I was little, my grandpa walked me to school every day.
Khi còn nhỏ, **ông** tôi đưa tôi đi học mỗi ngày.
I miss my grandpa, especially during the holidays.
Tôi nhớ **ông** rất nhiều, nhất là vào dịp lễ.