Type any word!

"grandma" in Vietnamese

Definition

Từ thân mật để gọi mẹ của bố hoặc mẹ, thường dùng trong gia đình khi nói chuyện với người lớn tuổi này.

Usage Notes (Vietnamese)

'bà' có thể dùng cho cả bà nội và bà ngoại; là cách gọi thân mật, gần gũi, khác với 'bà nội', 'bà ngoại' chính xác hơn.

Examples

My grandma makes great soup.

**Bà** của tôi nấu súp rất ngon.

We visit our grandma on Sundays.

Chúng tôi đến thăm **bà** vào các ngày Chủ nhật.

My grandma lives in a small town.

**Bà** tôi sống ở một thị trấn nhỏ.

My grandma still sends me birthday cards every year.

**Bà** tôi vẫn gửi thiệp sinh nhật cho tôi mỗi năm.

I was at my grandma's house all weekend.

Tôi ở nhà **bà** suốt cuối tuần.

You should call your grandma—she'd love to hear from you.

Bạn nên gọi cho **bà**—bà sẽ rất vui khi nghe tin từ bạn.