Type any word!

"grandfather" in Vietnamese

ông

Definition

Cha của cha hoặc mẹ bạn gọi là ông. Có thể là ông nội hoặc ông ngoại.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Việt, 'ông nội' là cha của cha, 'ông ngoại' là cha của mẹ, nhưng 'ông' dùng chung cũng được. Giao tiếp thân mật thường dùng 'ông' hoặc 'ông ngoại/nội' tùy ngữ cảnh.

Examples

My grandfather lives in a small village.

Ông **ông** của tôi sống ở một làng nhỏ.

Her grandfather is 80 years old.

**Ông** của cô ấy 80 tuổi.

I visit my grandfather every Sunday.

Tôi đến thăm **ông** mỗi Chủ nhật.

My grandfather still tells the best stories at family dinners.

**Ông** tôi vẫn kể những câu chuyện hay nhất trong các bữa tối gia đình.

I got my love of gardening from my grandfather.

Tôi kế thừa sở thích làm vườn từ **ông** của mình.

When my grandfather laughs, everyone in the room laughs too.

Khi **ông** tôi cười, cả phòng đều cười theo.