"grandeur" in Vietnamese
Definition
Vẻ đẹp, sự hoành tráng hoặc tầm quan trọng lớn lao khiến người ta cảm thấy kính nể hay choáng ngợp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường diễn tả cảnh vật, công trình, sự kiện hoặc dáng vẻ có uy nghi. Không phù hợp cho những việc nhỏ nhặt, hàng ngày. Gặp trong cụm như 'vẻ tráng lệ của thiên nhiên'.
Examples
The grandeur of the ancient palace impressed everyone.
**Vẻ tráng lệ** của cung điện cổ đã khiến mọi người ấn tượng.
We admired the grandeur of the mountains.
Chúng tôi đã trầm trồ trước **sự hùng vĩ** của những ngọn núi.
The ceremony was held with much grandeur.
Buổi lễ đã được tổ chức với rất nhiều **vẻ tráng lệ**.
Many tourists come here just to experience the grandeur of the canyon firsthand.
Nhiều du khách đến đây chỉ để tận mắt cảm nhận **vẻ tráng lệ** của hẻm núi.
Despite its age, the building still holds a sense of grandeur.
Dù đã cũ, tòa nhà vẫn giữ được **vẻ tráng lệ**.
They wanted the wedding to reflect the couple's love, not unnecessary grandeur.
Họ muốn đám cưới phản ánh tình yêu của đôi bạn trẻ, chứ không phải **sự hoành tráng** không cần thiết.