Digite qualquer palavra!

"grande" em Vietnamese

lớnvĩ đại

Definição

Dùng để miêu tả một vật có kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng lớn. Đôi khi cũng có nghĩa là ấn tượng hoặc tuyệt vời.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Lớn' thường chỉ kích thước hoặc số lượng; 'vĩ đại' dùng cho điều gì đó có ý nghĩa lớn hoặc xuất sắc (ví dụ: thành công lớn, ý tưởng vĩ đại).

Exemplos

He lives in a grande house.

Anh ấy sống trong một ngôi nhà **lớn**.

This is a grande problem for us.

Đây là một vấn đề **lớn** đối với chúng tôi.

A grande dog barked loudly.

Một con chó **lớn** đã sủa to.

That was a grande success!

Đó là một thành công **vĩ đại**!

He's got some grande ideas for the company.

Anh ấy có một vài ý tưởng **lớn** cho công ty.

Wow, that’s one grande pizza!

Wow, đây đúng là một chiếc pizza **lớn**!