"grandchildren" in Vietnamese
Definition
Cháu (nội, ngoại) là những người con của con trai hoặc con gái của bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả cháu nội và cháu ngoại. Thường là số nhiều. Khi nói một người: 'cháu'. Thường dùng trong tình huống trò chuyện gia đình.
Examples
My parents have five grandchildren.
Bố mẹ tôi có năm **cháu**.
She loves spending time with her grandchildren.
Bà ấy rất thích dành thời gian với các **cháu** của mình.
Their grandchildren gave them a painting for their anniversary.
Các **cháu** đã tặng họ một bức tranh nhân dịp kỷ niệm ngày cưới.
On weekends, our house is always full of grandchildren running around.
Vào cuối tuần, nhà chúng tôi luôn đầy tiếng **cháu** chạy nhảy.
I'm so proud of all my grandchildren and their achievements.
Tôi rất tự hào về tất cả các **cháu** và thành tích của chúng.
After dinner, the grandchildren put on a little show for the family.
Sau bữa tối, các **cháu** đã biểu diễn một tiết mục nhỏ cho cả nhà xem.