"grandchild" in Vietnamese
Definition
Con của con trai hoặc con gái bạn; tức là cháu nội hoặc cháu ngoại.
Usage Notes (Vietnamese)
Không phân biệt giới tính; tiếng Việt có thể nói 'cháu nội' hoặc 'cháu ngoại' tùy theo là con của con trai hay con gái. 'Các cháu' là số nhiều.
Examples
My grandchild is coming to visit this weekend.
**Cháu** của tôi sẽ đến chơi vào cuối tuần này.
She has one son and one grandchild.
Cô ấy có một con trai và một **cháu**.
Every summer, they travel to see their grandchild.
Mỗi mùa hè, họ đi thăm **cháu** của mình.
My youngest grandchild just started school this year.
**Cháu** nhỏ nhất của tôi vừa bắt đầu đi học năm nay.
It's the best feeling when my grandchild gives me a big hug.
Cảm giác tuyệt vời nhất là khi **cháu** ôm tôi thật chặt.
Whenever my grandchild visits, the house is full of laughter.
Mỗi khi **cháu** đến chơi, ngôi nhà lại đầy ắp tiếng cười.