Type any word!

"grand" in Vietnamese

hoành tránglớnvĩ đại

Definition

Hiện lên rất ấn tượng, lớn lao hoặc lộng lẫy; cũng có thể chỉ điều quan trọng, đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sự kiện, kế hoạch, công trình lớn ('grand opening', 'grand hotel'). Không dùng cho việc nhỏ hay ngữ cảnh thông thường.

Examples

The palace has a grand entrance.

Cung điện có một lối vào rất **hoành tráng**.

They held a grand celebration for the winner.

Họ tổ chức một buổi lễ ăn mừng rất **hoành tráng** cho người chiến thắng.

She has a grand plan for the future.

Cô ấy có một kế hoạch **vĩ đại** cho tương lai.

They stayed at a grand old hotel by the lake.

Họ nghỉ ở một khách sạn cũ rất **hoành tráng** bên hồ.

His speech was a bit too grand for such a simple event.

Bài phát biểu của anh ấy có vẻ quá **trang trọng** cho một sự kiện đơn giản như vậy.

He spent five grand on his new computer.

Anh ấy đã chi **năm nghìn đô** cho máy tính mới.