Type any word!

"gramps" in Vietnamese

ông nộiông ngoại (thân mật)

Definition

'Gramps' là cách gọi thân mật, trìu mến dành cho ông nội hoặc ông ngoại, thường chỉ dùng trong gia đình hoặc giữa những người thân thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho ông nội/ông ngoại trong nhà, rất thân mật, không dùng cho trường hợp trang trọng. Thường dùng khi nói chuyện trực tiếp hoặc nhắc tới ông với sự yêu thương.

Examples

My gramps tells the best stories.

**Ông nội** của tôi kể những câu chuyện hay nhất.

I went fishing with gramps last weekend.

Cuối tuần trước tôi đi câu cá với **ông nội**.

Gramps makes pancakes every Sunday.

**Ông nội** làm bánh kếp vào mỗi Chủ Nhật.

Hey gramps, want to go for a walk?

Này **ông nội**, ông muốn đi dạo không?

Every Christmas, gramps dresses up as Santa.

Mỗi dịp Giáng Sinh, **ông nội** lại hóa trang thành ông già Noel.

When I need advice, I always call gramps first.

Khi cần lời khuyên, tôi luôn gọi cho **ông nội** trước tiên.