"grammy" in Vietnamese
Definition
Giải Grammy là một giải thưởng âm nhạc lớn của Mỹ, được trao hàng năm cho các nghệ sĩ, nhà sản xuất và những người xuất sắc trong ngành âm nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Grammy' luôn viết hoa, thường đi kèm với từ 'giải' như 'Giải Grammy'. Chỉ dùng cho lĩnh vực âm nhạc. Cụm quen thuộc: 'đoạt giải Grammy', 'người thắng Grammy', 'được đề cử Grammy'.
Examples
She won a Grammy for her new song.
Cô ấy đã giành được một **Giải Grammy** cho bài hát mới của mình.
The Grammy Awards are on TV tonight.
Tối nay có lễ trao **Giải Grammy** trên TV.
He hopes to be nominated for a Grammy one day.
Anh ấy hy vọng một ngày nào đó sẽ được đề cử **Giải Grammy**.
That's her third Grammy—she's really talented!
Đó là **Giải Grammy** thứ ba của cô ấy—cô ấy thật tài năng!
Getting a Grammy changed his life overnight.
Nhận được một **Giải Grammy** đã thay đổi cuộc đời anh ấy chỉ sau một đêm.
Have you ever watched the Grammy performances? They're amazing!
Bạn đã từng xem các màn trình diễn tại **Giải Grammy** chưa? Chúng tuyệt vời lắm!