Type any word!

"grail" in Vietnamese

chén thánhmục tiêu lớn

Definition

'Chén thánh' thường chỉ chiếc ly trong truyền thuyết được cho là Chúa Jesus dùng trong bữa Tiệc Ly. Cũng được dùng để chỉ mục tiêu hay điều gì đó rất quan trọng mà ai đó khao khát đạt được.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho nghĩa tôn giáo, văn học, hoặc để nói về mục tiêu lớn, không dùng với nghĩa 'cái ly thông thường'.

Examples

The legend of the Holy Grail is very famous.

Truyền thuyết về **chén thánh** rất nổi tiếng.

Many knights searched for the grail.

Nhiều hiệp sĩ đã tìm kiếm **chén thánh**.

People call a big dream their personal grail.

Mọi người gọi ước mơ lớn của mình là **grail** cá nhân.

For many scientists, a cure for cancer is the ultimate grail.

Với nhiều nhà khoa học, phương thuốc chữa ung thư là **grail** tối thượng.

He spent years chasing his business grail but never found complete success.

Anh ấy đã dành nhiều năm theo đuổi **grail** kinh doanh của mình nhưng không hoàn toàn thành công.

The perfect coffee recipe is my grail—I've been searching for it forever!

Công thức cà phê hoàn hảo là **grail** của tôi—tôi tìm kiếm nó mãi mãi!