"graham" in Vietnamese
Definition
Graham thường chỉ loại bột mì nguyên cám thô hoặc các món làm từ bột này như bánh quy graham. Thường gặp trong ẩm thực Bắc Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng trong các cụm như 'graham flour', 'graham cracker' liên quan món ăn. Không phổ biến bên ngoài các ngữ cảnh ẩm thực. Nếu là tên người thì nghĩa khác.
Examples
This pie has a graham cracker crust.
Bánh này có đế làm từ bánh quy **graham**.
The recipe uses graham flour and honey.
Công thức này dùng bột **graham** và mật ong.
I bought graham crackers at the store.
Tôi đã mua bánh quy **graham** ở cửa hàng.
If you can't find graham crackers, digestive biscuits work too.
Nếu không có bánh quy **graham**, bánh biscuit digestive cũng dùng được.
We crushed some graham crackers for the cheesecake base.
Chúng tôi đã nghiền vụn **graham** cracker cho đế bánh cheesecake.
That dessert tastes like cinnamon, butter, and graham cracker crumbs.
Món tráng miệng đó có vị quế, bơ và vụn bánh quy **graham**.