Type any word!

"graduated" in Vietnamese

tốt nghiệp

Definition

Là dạng quá khứ của 'graduate', thường dùng để chỉ hoàn thành chương trình học ở trường, cao đẳng hoặc đại học. Đôi khi cũng chỉ việc chuyển sang cấp độ cao hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'from': 'She graduated from college.' Kiểu 'graduated from' an toàn hơn so với 'graduated college'. Có thể dùng cho bối cảnh giáo dục hoặc tăng dần mức độ.

Examples

She graduated from high school last year.

Cô ấy **tốt nghiệp** trung học năm ngoái.

My brother graduated from university in June.

Anh trai tôi **tốt nghiệp** đại học vào tháng sáu.

After she graduated, she got her first job.

Sau khi cô ấy **tốt nghiệp**, cô ấy đã có công việc đầu tiên.

I still can't believe we graduated already.

Tôi vẫn không thể tin là chúng ta đã **tốt nghiệp** rồi.

He graduated from college and moved to another city right away.

Anh ấy **tốt nghiệp** đại học rồi chuyển đến thành phố khác ngay.

Once I graduated, everything started to feel more real.

Một khi tôi **tốt nghiệp**, mọi thứ bắt đầu cảm thấy thực tế hơn.