"graduate" in Vietnamese
Definition
Khi bạn hoàn thành chương trình học ở trường, cao đẳng, hoặc đại học, đó gọi là 'tốt nghiệp'. 'Cử nhân' thường dùng để chỉ người đã tốt nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Bạn thường nói 'tốt nghiệp từ' kèm tên trường, và 'tốt nghiệp chuyên ngành' với lĩnh vực học. 'Cử nhân' thường chỉ người đã tốt nghiệp đại học. Học sau đại học gọi là 'học viên cao học'.
Examples
She will graduate next year.
Cô ấy sẽ **tốt nghiệp** vào năm sau.
My brother is a graduate of this university.
Anh trai tôi là một **cử nhân** của trường đại học này.
They graduated from high school in June.
Họ đã **tốt nghiệp** trung học vào tháng Sáu.
I can't believe we're finally graduating this weekend.
Tôi không tin là cuối tuần này chúng ta cuối cùng cũng **tốt nghiệp**.
After I graduated, I moved to another city for work.
Sau khi tôi **tốt nghiệp**, tôi đã chuyển đến một thành phố khác để làm việc.
She's a recent graduate, so she's still figuring out what she wants to do.
Cô ấy là một **cử nhân** mới, nên vẫn đang suy nghĩ mình muốn làm gì.