"grad" in Vietnamese
Definition
Từ này là cách gọi ngắn gọn, thân mật cho người vừa tốt nghiệp đại học hoặc cao đẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng từ này với bạn bè, đồng nghiệp hoặc trong tình huống không trang trọng, như ‘new grad’. Không dùng trong văn bản hoặc phỏng vấn trang trọng.
Examples
My sister is a recent grad looking for her first job.
Chị tôi là một **sinh viên mới tốt nghiệp** đang tìm việc đầu tiên.
The company is hiring many new grads this year.
Công ty đang tuyển rất nhiều **sinh viên mới tốt nghiệp** năm nay.
He’s a law school grad from last year.
Anh ấy là một **cử nhân mới** của trường luật năm ngoái.
You can always spot a fresh grad at the office—they're so eager!
Bạn luôn nhận ra **sinh viên mới tốt nghiệp** ở công sở—họ rất nhiệt tình!
After college, most grads struggle a bit with job hunting.
Sau đại học, hầu hết các **sinh viên mới tốt nghiệp** đều gặp chút khó khăn khi tìm việc.
As a new grad, it’s normal to feel a bit lost at first.
Là **sinh viên mới tốt nghiệp**, bạn thấy bỡ ngỡ lúc đầu là bình thường.