"gracias" in Vietnamese
Definition
Từ tiếng Tây Ban Nha để thể hiện lòng biết ơn hoặc nói 'cảm ơn'.
Usage Notes (Vietnamese)
Lịch sự, dùng được trong cả tình huống trang trọng và thân mật. 'muchas gracias' là 'cảm ơn nhiều'. 'No, gracias' tức 'không, cảm ơn'. Không dùng khi muốn từ chối dứt khoát.
Examples
She smiled and said 'gracias' to the waiter.
Cô ấy mỉm cười và nói '**cảm ơn**' với người bồi bàn.
You can say 'gracias' when someone helps you.
Bạn có thể nói '**cảm ơn**' khi ai đó giúp bạn.
Children learn to say 'gracias' at an early age.
Trẻ em học nói '**cảm ơn**' từ khi còn nhỏ.
“No, gracias. I don’t want any more coffee.”
"Không, **cảm ơn**. Tôi không muốn uống thêm cà phê nữa."
'Muchas gracias for all your help today!'
'**Cảm ơn** rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn hôm nay!'
If someone gives you a gift, it's polite to say 'gracias' with a smile.
Nếu ai đó tặng bạn quà, hãy mỉm cười và nói '**cảm ơn**' để tỏ ra lịch sự.