"grabbed" in Vietnamese
Definition
'Grabbed' có nghĩa là cầm, nắm, hoặc lấy một thứ gì đó một cách nhanh chóng, bất ngờ. Ngoài ra còn có thể dùng khi nắm bắt cơ hội hoặc thu hút sự chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
'Grabbed' thường mang cảm giác nhanh, dứt khoát hơn 'take'. Hay dùng trong văn nói, ví dụ: 'grab a coffee', 'grab the chance', 'grab attention'.
Examples
She grabbed my hand before crossing the street.
Cô ấy **chộp lấy** tay tôi trước khi sang đường.
I grabbed my bag and left the house.
Tôi **chộp lấy** túi của mình và rời khỏi nhà.
He grabbed the last cookie on the plate.
Anh ấy **chộp lấy** chiếc bánh quy cuối cùng trên đĩa.
I grabbed a coffee before the meeting.
Tôi **mua vội** một cốc cà phê trước cuộc họp.
She grabbed the chance to study abroad.
Cô ấy đã **nắm lấy** cơ hội đi du học.
That headline really grabbed my attention.
Tiêu đề đó thực sự đã **thu hút** sự chú ý của tôi.