Type any word!

"gown" in Vietnamese

áo choàngváy dài (dạ hội)

Definition

Áo choàng là loại quần áo dài, thường dùng trong dịp trang trọng như dạ hội, đám cưới, hoặc áo choàng bệnh viện, tốt nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng cho trang phục đặc biệt, không phải đồ mặc hàng ngày. Có thể gặp trong cụm như 'evening gown', 'wedding gown', 'hospital gown', 'graduation gown'. Khác với 'dress', 'gown' thường dài và trang trọng hơn.

Examples

She wore a blue gown to the wedding.

Cô ấy mặc một chiếc **váy dài** màu xanh ở đám cưới.

The patient changed into a hospital gown.

Bệnh nhân thay sang **áo choàng** bệnh viện.

He received his graduation gown before the ceremony.

Anh ấy nhận được **áo choàng** tốt nghiệp trước buổi lễ.

I spent way too much money on a gown I'll probably wear only once.

Tôi đã tiêu quá nhiều tiền cho một chiếc **váy dài** mà có lẽ chỉ mặc một lần.

This gown looks amazing, but I can barely walk in it.

Chiếc **váy dài** này đẹp tuyệt, nhưng tôi gần như không thể đi lại được.

They gave me a paper gown and told me to wait for the doctor.

Họ đưa cho tôi một chiếc **áo choàng** giấy và bảo tôi chờ bác sĩ.