Type any word!

"governor" in Vietnamese

thống đốcbộ điều tốc (máy móc)

Definition

Thống đốc là người lãnh đạo được bầu của một bang hoặc vùng lãnh thổ, thường thấy nhất ở Mỹ. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ thiết bị điều chỉnh tốc độ cho máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thống đốc' thường chỉ người đứng đầu bang ở Mỹ: 'thống đốc bang Texas', 'ứng cử thống đốc', 'thống đốc bang'. Ở lĩnh vực kỹ thuật, 'bộ điều tốc' dùng cho máy móc, ít khi nhầm lẫn với nghĩa khác.

Examples

The governor gave a speech on TV last night.

Tối qua, **thống đốc** đã phát biểu trên truyền hình.

She wants to become the governor of the state.

Cô ấy muốn trở thành **thống đốc** của bang này.

The machine stopped because the governor was broken.

Máy đã dừng lại vì **bộ điều tốc** bị hỏng.

People are already talking about who might run for governor next year.

Mọi người đã bắt đầu bàn tán ai sẽ tranh cử **thống đốc** vào năm tới.

The governor stepped in after the storm caused major damage.

Sau trận bão gây thiệt hại lớn, **thống đốc** đã can thiệp.

I didn’t realize her father was the governor until someone mentioned it.

Tôi không biết cha cô ấy là **thống đốc** cho đến khi ai đó nhắc đến.