输入任意单词!

"governess" 的Vietnamese翻译

gia sư nữ (sống cùng gia đình)

释义

Người phụ nữ sống cùng một gia đình và dạy dỗ con cái của họ tại nhà, thường xuất hiện ở thời xưa khi trường học còn ít.

用法说明(Vietnamese)

Từ này gần như không xuất hiện trong cuộc sống hiện đại, chủ yếu gặp trong văn học cổ. Chỉ dùng cho nữ, và khác với 'governor' (quan chức nhà nước). Khác với 'gia sư' bình thường ở vai trò sống cùng gia đình.

例句

The wealthy family hired a governess for their children.

Gia đình giàu có đã thuê một **gia sư nữ** cho con mình.

The governess lived in the house with the family.

**Gia sư nữ** sống cùng nhà với gia đình đó.

Mary became a governess after finishing her studies.

Sau khi học xong, Mary đã trở thành một **gia sư nữ**.

She worked as a governess in London before moving abroad.

Cô ấy từng làm **gia sư nữ** ở London trước khi chuyển ra nước ngoài.

In old novels, a governess is often the children's main teacher and caretaker.

Trong những tiểu thuyết xưa, **gia sư nữ** thường là người dạy và chăm sóc chính cho trẻ.

I learned about the job of a governess from watching period dramas on TV.

Tôi biết về nghề **gia sư nữ** nhờ xem phim cổ trang trên TV.