Type any word!

"governed" in Vietnamese

được điều hànhđược chi phối

Definition

Chỉ việc một quốc gia, tổ chức hoặc vấn đề chịu sự kiểm soát, chỉ đạo hay điều hành của một quyền lực, luật lệ hoặc tổ chức nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh nghiêm túc, chính thức như luật pháp, tổ chức; không dùng cho việc kiểm soát thông thường.

Examples

The country is governed by elected officials.

Đất nước này **được điều hành** bởi các quan chức được bầu chọn.

Laws are governed by the constitution.

Luật pháp **được chi phối** bởi hiến pháp.

This school is governed by strict rules.

Trường này **được điều hành** bởi những quy định nghiêm ngặt.

Decisions here are governed by a committee, not one person.

Các quyết định ở đây **được điều hành** bởi một ủy ban, không phải một cá nhân.

Our actions are often governed by our emotions.

Hành động của chúng ta thường **bị chi phối** bởi cảm xúc.

The tournament is governed by international rules, so the standards are high.

Giải đấu này **được điều hành** bởi các quy tắc quốc tế, nên tiêu chuẩn rất cao.