Type any word!

"gout" in Vietnamese

bệnh gút

Definition

Một căn bệnh gây đau dữ dội, sưng và đỏ ở các khớp, đặc biệt là ngón chân cái, do axit uric trong máu tăng cao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bệnh gút' là thuật ngữ y học, không dùng cho các loại đau hay sưng thông thường ở khớp. Thường gặp trong cụm như 'cơn gút cấp', hoặc 'bị bệnh gút'.

Examples

My grandfather has gout in his foot.

Ông tôi bị **bệnh gút** ở chân.

People with gout need to avoid certain foods.

Người bị **bệnh gút** cần tránh một số loại thực phẩm nhất định.

Gout often affects the big toe first.

**Bệnh gút** thường ảnh hưởng đến ngón chân cái trước tiên.

He woke up last night with a terrible gout attack.

Anh ấy bị tỉnh giấc tối qua vì một cơn **gút** dữ dội.

My doctor says I should watch out for gout since it runs in my family.

Bác sĩ nói tôi nên chú ý đến **bệnh gút** vì gia đình tôi có tiền sử bệnh này.

Even a light blanket touching his toe made his gout flare up.

Chỉ một cái chạm nhẹ của chăn lên ngón chân cũng làm **bệnh gút** của anh ấy bùng phát.