"gourmet" in Vietnamese
Definition
'Gourmet' là người am hiểu và yêu thích ẩm thực cao cấp, hoặc để chỉ đồ ăn được chế biến tinh tế và ngon miệng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng làm danh từ (người) và tính từ (món ăn). Phổ biến trong quảng cáo, nhà hàng cao cấp. Không nhầm với ‘gourmand’ (người ăn nhiều nhưng chưa chắc sành ăn). Ví dụ: ‘nhà hàng gourmet’, ‘socola gourmet’.
Examples
This restaurant is famous for its gourmet dishes.
Nhà hàng này nổi tiếng với các món ăn **gourmet**.
He is a real gourmet and loves tasting new foods.
Anh ấy là một **gourmet** thực sự và thích thử món ăn mới.
They opened a gourmet coffee shop in town.
Họ đã mở một quán cà phê **gourmet** ở thị trấn.
I'm no gourmet, but I can tell this meal is special.
Tôi không phải **gourmet**, nhưng tôi biết bữa ăn này đặc biệt.
These gourmet chocolates would make a perfect gift.
Những viên sôcôla **gourmet** này sẽ là món quà hoàn hảo.
If you're a gourmet, you'll love their tasting menu.
Nếu bạn là một **gourmet**, bạn sẽ thích thực đơn thử món của họ.