Type any word!

"gouge" in Vietnamese

đụcchặt chém (giá)

Definition

Dùng lực cắt hoặc khoét ra một lỗ hoặc rãnh; hoặc bán hàng với giá vượt mức hợp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả nghĩa thực (khoét, đục làm hỏng) và nghĩa bóng (bán quá đắt như 'giá cắt cổ'). 'Price gouging' rất phổ biến trong tin tức, đặc biệt khi xảy ra thiên tai.

Examples

Be careful not to gouge the wood with your knife.

Cẩn thận đừng **đục** gỗ bằng dao của bạn.

He accidentally gouged a hole in the wall.

Anh ấy lỡ tay **đục** một lỗ trên tường.

The high prices during the storm felt like a gouge.

Giá cao trong cơn bão giống như bị **chặt chém**.

She used a spoon to gouge the avocado pit out.

Cô ấy dùng thìa để **đục** hạt bơ ra.

Gas stations started to gouge customers after the hurricane.

Các trạm xăng bắt đầu **chặt chém** khách hàng sau cơn bão.

He gouged his knee on a sharp rock while hiking.

Anh ấy bị **đục** đầu gối vào một tảng đá sắc nhọn khi đi bộ đường dài.