Type any word!

"gossiping" in Vietnamese

ngồi lê đôi máchbuôn chuyện

Definition

Nói về đời tư hoặc chuyện riêng của người khác một cách không thiện chí và thường truyền đạt thông tin chưa chắc đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật. Có thể bị xem là xấu hoặc bất lịch sự, nhất là khi nhắc đến chuyện riêng hoặc chưa xác thực. Không giống ‘chatting’ hay ‘discussing’.

Examples

They were gossiping about their classmates during lunch.

Họ đã **ngồi lê đôi mách** về các bạn cùng lớp trong bữa trưa.

Gossiping can hurt other people’s feelings.

**Ngồi lê đôi mách** có thể làm tổn thương cảm xúc của người khác.

I don’t like gossiping at work.

Tôi không thích **ngồi lê đôi mách** ở chỗ làm.

People spend hours gossiping on the phone about celebrities.

Mọi người có thể dành hàng giờ **buôn chuyện** về người nổi tiếng qua điện thoại.

I always regret gossiping when it gets me into trouble.

Tôi luôn hối hận mỗi khi **ngồi lê đôi mách** lại khiến mình gặp rắc rối.

They pretended to be working but were actually gossiping behind their computers.

Họ giả vờ đang làm việc nhưng thực ra đang **buôn chuyện** sau máy tính.