"gossip" in Vietnamese
Definition
Thông tin hoặc câu chuyện về đời tư của người khác được kể lại cho vui hoặc đôi khi không tử tế. Cũng chỉ việc nói những chuyện như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực, nhất là khi nói về chuyện riêng tư hoặc không tốt về ai đó, nhưng cũng có lúc là trò chuyện vui vẻ. Thường gặp: 'lan truyền lời đồn', 'chuyện công sở', 'nói xấu ai đó'.
Examples
The children like to gossip about their teachers.
Trẻ em thích **buôn chuyện** về giáo viên của mình.
I heard some gossip at school today.
Hôm nay tôi nghe được một vài **lời đồn đại** ở trường.
Please don't gossip about my family.
Làm ơn đừng **buôn chuyện** về gia đình tôi.
Office gossip spreads faster than email.
**Chuyện công sở** lan truyền nhanh hơn cả email.
I'm not trying to gossip, but did you hear the news?
Tôi không định **buôn chuyện**, nhưng bạn nghe tin tức chưa?
She loves a bit of gossip over coffee.
Cô ấy thích một chút **buôn chuyện** khi uống cà phê.