¡Escribe cualquier palabra!

"gospel" en Vietnamese

phúc âmnhạc phúc âm

Definición

'Phúc âm' ám chỉ các giáo lý của đạo Thiên Chúa, đặc biệt là bốn sách viết về cuộc đời Chúa Giê-su trong Kinh Thánh, hoặc một thể loại nhạc tôn giáo với lối hát mạnh mẽ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc âm nhạc ('gospel music' nghĩa là nhạc phúc âm). Nghĩa bóng: chỉ sự thật không nghi ngờ gì ('take it as gospel').

Ejemplos

The four Gospels are part of the New Testament.

Bốn **phúc âm** là một phần của Tân Ước.

She enjoys listening to gospel music on Sundays.

Cô ấy thích nghe nhạc **phúc âm** vào Chủ nhật.

Many people find hope in the message of the gospel.

Nhiều người tìm thấy hy vọng trong thông điệp của **phúc âm**.

His word is not gospel just because he's the boss.

Chỉ vì anh ấy là sếp không có nghĩa là lời anh ấy là **phúc âm**.

They took everything she said as gospel.

Họ tin mọi điều cô ấy nói như **phúc âm**.

The choir performed a beautiful gospel song at the wedding.

Dàn hợp xướng biểu diễn một bản nhạc **phúc âm** tuyệt đẹp tại đám cưới.