"gory" in Vietnamese
Definition
Chỉ những thứ có nhiều máu me, bạo lực và thường khiến người xem cảm thấy khó chịu hoặc kinh sợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho phim, truyện, hình ảnh hoặc tin tức về bạo lực, không dùng cho văn phong trang trọng. Hay đi kèm với 'chi tiết', 'cảnh', 'phim'. Không nhầm lẫn với 'glory'.
Examples
The movie was too gory for young kids.
Bộ phim này quá **đẫm máu** đối với trẻ nhỏ.
She doesn't like gory stories.
Cô ấy không thích những câu chuyện **đẫm máu**.
There are some gory scenes in that game.
Có một số cảnh **đẫm máu** trong trò chơi đó.
He gave a gory description of the accident that made everyone uncomfortable.
Anh ấy đã tả lại vụ tai nạn một cách **rùng rợn** khiến mọi người khó chịu.
Some people enjoy gory horror films, but I find them disturbing.
Một số người thích phim kinh dị **đẫm máu**, còn tôi thì thấy chúng đáng sợ.
If you can't handle gory details, you should skip this part of the documentary.
Nếu bạn không chịu được những chi tiết **đẫm máu**, nên bỏ qua phần này của bộ phim tài liệu.