"gorillas" in Vietnamese
Definition
Loài linh trưởng lớn, thông minh sống ở Trung Phi, sống thành bầy và có quan hệ gần với con người.
Usage Notes (Vietnamese)
Dạng số nhiều của 'gorilla'. Dùng trong bối cảnh khoa học, giáo dục và đời thường. Hay đi kèm cụm 'bầy khỉ đột', 'khỉ đột lưng bạc', phổ biến trong phim tài liệu và chủ đề bảo tồn.
Examples
Gorillas eat mostly plants and fruits.
**Khỉ đột** chủ yếu ăn thực vật và trái cây.
We saw gorillas at the zoo last weekend.
Cuối tuần trước chúng tôi đã xem **khỉ đột** ở sở thú.
There are not many gorillas left in the wild.
Không còn nhiều **khỉ đột** sống hoang dã nữa.
Some gorillas can use simple tools to find food.
Một số **khỉ đột** có thể dùng công cụ đơn giản để kiếm thức ăn.
Did you know gorillas are actually very gentle animals?
Bạn có biết **khỉ đột** thực ra là động vật rất hiền lành không?
The family of gorillas huddled together to stay warm at night.
Gia đình **khỉ đột** túm tụm lại để giữ ấm vào ban đêm.