"gorilla" in Vietnamese
Definition
Khỉ đột là loài vượn lớn, khỏe mạnh sống trong rừng ở châu Phi. Chúng rất thông minh và sống theo bầy.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khỉ đột' chỉ dùng cho loài vật này, không nói về người. Thường gặp trong sách khoa học, sở thú hoặc phim tài liệu về thiên nhiên. Số nhiều: 'khỉ đột'.
Examples
A gorilla is bigger than a human.
Một **khỉ đột** lớn hơn con người.
We saw a gorilla at the zoo yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã thấy một **khỉ đột** ở vườn thú.
The baby gorilla holds its mother tightly.
Con **khỉ đột** con bám lấy mẹ nó thật chặt.
That wildlife documentary showed how a gorilla troop communicates in the wild.
Bộ phim tài liệu về động vật hoang dã đó đã cho thấy cách một bầy **khỉ đột** giao tiếp trong tự nhiên.
He pounded his chest like a gorilla to joke with his friends.
Anh ấy đấm ngực như **khỉ đột** để đùa với bạn.
Scientists are studying gorilla behavior to learn more about social animals.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của **khỉ đột** để hiểu thêm về động vật sống theo bầy.