"gorgeous" in Vietnamese
Definition
Rất đẹp hoặc hấp dẫn theo cách nổi bật, thường nói về người, quần áo, địa điểm hay đồ vật có vẻ ngoài ấn tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng phổ biến, thể hiện ý khen ngợi mạnh mẽ hơn 'đẹp'. Chủ yếu nói về bề ngoài, không chỉ tính cách. Gặp trong cụm như: 'gorgeous dress', 'You look gorgeous.'
Examples
She has a gorgeous smile.
Cô ấy có nụ cười **lộng lẫy**.
What a gorgeous dress!
**Tuyệt đẹp** chiếc váy này!
The beach looks gorgeous at sunset.
Bãi biển trông **lộng lẫy** khi hoàng hôn.
You look gorgeous tonight.
Tối nay bạn trông **lộng lẫy** lắm.
We got lucky with the weather—it turned out gorgeous all weekend.
Chúng tôi may mắn vì thời tiết cuối tuần **tuyệt đẹp**.
That apartment is small, but the view is absolutely gorgeous.
Căn hộ đó nhỏ nhưng khung cảnh nhìn ra ngoài thì thật **lộng lẫy**.