아무 단어나 입력하세요!

"gore" in Vietnamese

máu mecảnh đẫm máu

Definition

'Máu me' chỉ những cảnh có nhiều máu hoặc sự bạo lực đẫm máu, thường thấy trong phim kinh dị hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về phim, sách có nhiều cảnh máu me, không dùng cho vết thương đơn giản hằng ngày. 'Phim máu me' nghĩa là phim có nhiều cảnh bạo lực, kinh dị.

Examples

The horror movie was full of gore and scary scenes.

Bộ phim kinh dị đầy **máu me** và những cảnh đáng sợ.

There was a lot of gore in the battle scene.

Cảnh chiến đấu có rất nhiều **máu me**.

Some people don't like movies with too much gore.

Nhiều người không thích phim có quá nhiều **máu me**.

Ugh, that show had way more gore than I expected!

Trời, chương trình đó có nhiều **máu me** hơn mình tưởng!

The book gets really intense, with graphic gore in some chapters.

Cuốn sách trở nên rất căng thẳng, có **máu me** rõ nét ở một số chương.

Honestly, I can handle scares, but all that gore just makes me feel sick.

Thật ra, mình chịu được cảnh hù dọa, nhưng tất cả **máu me** đó làm mình buồn nôn.