"gophers" in Indonesian
Definition
Chuột túi (gopher) là loài gặm nhấm nhỏ, sống chủ yếu ở Bắc Mỹ, nổi tiếng vì đào hang và tạo ụ đất.
Usage Notes (Indonesian)
‘Chuột túi (gopher)’ là tên riêng cho loài này, cũng dùng trong tên các đội thể thao (‘Minnesota Gophers’). Khác với ‘chuột chũi’ (mole). Không có ở châu Âu/Á.
Examples
There are gophers in the backyard.
Có **chuột túi** ở sân sau.
Gophers dig tunnels under the grass.
**Chuột túi** đào hang dưới lớp cỏ.
Farmers often have problems with gophers eating crops.
Nông dân thường gặp vấn đề khi **chuột túi** ăn hoa màu.
We saw a few gophers pop up by the hiking trail this morning.
Sáng nay, chúng tôi nhìn thấy vài con **chuột túi** ló lên gần đường mòn.
The baseball team is called the Golden Gophers.
Đội bóng chày tên là Golden **Gophers**.
If your lawn has little mounds, you probably have gophers.
Nếu trên bãi cỏ của bạn có ụ đất nhỏ, có thể có **chuột túi**.