Type any word!

"goofing" in Vietnamese

đùa nghịchlàm biếng

Definition

Không nghiêm túc mà thay vào đó đùa giỡn, làm trò hoặc lười biếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, thường đi kèm 'around' hoặc 'off', chỉ hành động giúp vui hoặc lười biếng thay vì làm việc. Không dùng cho lỗi nghiêm trọng.

Examples

The students were goofing in class instead of listening.

Các học sinh **đùa nghịch** trong lớp thay vì lắng nghe.

Stop goofing and finish your homework.

Đừng **đùa nghịch** nữa, làm bài tập đi.

They spent the afternoon goofing at the park.

Họ đã **đùa nghịch** ở công viên cả buổi chiều.

We were just goofing around, nothing serious.

Chúng tôi chỉ **đùa nghịch** thôi, không có gì nghiêm trọng cả.

He keeps goofing off when we're supposed to be working.

Anh ấy cứ **làm biếng** khi chúng tôi phải làm việc.

Are you goofing again or actually doing your chores?

Bạn lại đang **đùa nghịch** hay thực sự làm việc nhà vậy?