"goof" in Vietnamese
Definition
'Goof' là một từ thân mật để chỉ người ngốc nghếch hoặc một lỗi do bất cẩn gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'Goof' rất thân mật, thường dùng khi đùa hoặc nói chuyện với bạn bè. 'Goof off' nghĩa là lười biếng, 'make a goof' là mắc lỗi nhỏ. Không dùng trong môi trường trang trọng.
Examples
Tom is such a goof in class.
Tom là một **người ngốc** trong lớp.
I made a big goof on my homework.
Tôi mắc một **lỗi** lớn ở bài tập về nhà.
Stop acting like a goof and pay attention!
Đừng cư xử như một **người ngốc** nữa, hãy chú ý đi!
Sorry, I totally goofed and forgot our meeting!
Xin lỗi, tôi hoàn toàn **làm hỏng** và quên mất cuộc hẹn của chúng ta!
Jake loves to goof around at work and make people laugh.
Jake thích **nghịch ngợm** ở chỗ làm và làm mọi người cười.
He's a bit of a goof, but everybody likes him.
Anh ấy hơi **ngốc** nhưng ai cũng quý mến.