"goods" in Vietnamese
Definition
Đây là những vật phẩm được sản xuất, mua bán, chủ yếu là sản phẩm vật lý chứ không phải dịch vụ. Trong kinh doanh hoặc pháp lý, từ này cũng chỉ tài sản hoặc hàng trao đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở dạng số nhiều. Trong hội thoại hàng ngày, 'sản phẩm' tự nhiên hơn trừ khi nói về kinh doanh, vận chuyển hoặc pháp lý. Thường đi kèm các từ như 'hàng tiêu dùng', 'hàng nhập khẩu', 'hàng bị hư hại'.
Examples
The store sells fresh goods every day.
Cửa hàng bán **hàng hóa** tươi mỗi ngày.
These goods came from China.
Những **hàng hóa** này đến từ Trung Quốc.
The truck carried food goods to the town.
Xe tải đã chở **hàng hóa** thực phẩm đến thị trấn.
Imported goods have gotten more expensive this year.
Năm nay, **hàng hóa** nhập khẩu đã trở nên đắt đỏ hơn.
The police recovered stolen goods from the warehouse.
Cảnh sát đã thu hồi **hàng hóa** bị đánh cắp từ nhà kho.
The company trades in luxury goods.
Công ty kinh doanh **hàng hóa** cao cấp.