"goodnight" in Vietnamese
Definition
Nói với ai đó vào buổi tối hoặc trước khi đi ngủ để chúc họ ngủ ngon. Thường dùng khi tạm biệt vào ban đêm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'chúc ngủ ngon' khi chào tạm biệt ai đó trước lúc họ đi ngủ. 'Chào buổi tối' ('good evening') không dùng cho ngữ cảnh này.
Examples
I kissed my son and said, 'goodnight.'
Tôi hôn con trai và nói: '**chúc ngủ ngon**.'
She waved at the door and said, 'goodnight!','translation':[{
Cô ấy vẫy tay ở cửa và nói: '**chúc ngủ ngon**!'
The children shouted, 'goodnight, Mom!'
Bọn trẻ hét lên: '**chúc ngủ ngon**, mẹ ơi!'
Text me when you get home so I know it's really goodnight and not 'see you in ten minutes.'
Nhắn cho tôi khi bạn về đến nhà để tôi biết đây thực sự là '**chúc ngủ ngon**' chứ không phải 'gặp lại bạn sau mười phút'.
He never just says 'goodnight' — he turns it into a five-minute speech.
Anh ấy không bao giờ chỉ đơn giản nói '**chúc ngủ ngon**' mà biến nó thành một bài phát biểu năm phút.
We were still arguing, and then she suddenly said 'goodnight' and hung up.
Chúng tôi còn đang cãi nhau thì cô ấy đột nhiên nói '**chúc ngủ ngon**' rồi cúp máy.