اكتب أي كلمة!

"goodness" بـVietnamese

lòng tốttrời ơi (cảm thán)

التعريف

Lòng tốt là phẩm chất của sự tử tế, trung thực và đạo đức tốt. Ngoài ra, "trời ơi" được dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"Lòng tốt" dùng khi nói về phẩm chất đạo đức hay tính cách ai đó, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc suy ngẫm. "Trời ơi" là từ cảm thán nhẹ, thân thiện khi bất ngờ.

أمثلة

Her goodness impressed everyone in the room.

Sự **lòng tốt** của cô ấy đã khiến tất cả mọi người trong phòng ấn tượng.

We believe in the goodness of people.

Chúng tôi tin vào **lòng tốt** của con người.

Oh my goodness, that's a huge dog!

Trời ơi, con chó đó to quá!

Even after everything that happened, she still talks about his goodness.

Dù mọi chuyện đã xảy ra, cô ấy vẫn luôn nhắc về **lòng tốt** của anh ta.

Sometimes the goodness in people is easy to miss.

Đôi khi **lòng tốt** ở con người rất dễ bị bỏ qua.

Oh my goodness, I completely forgot your birthday.

Trời ơi, mình quên béng sinh nhật bạn mất rồi.