Type any word!

"goodman" in Vietnamese

chủ gia đình (cổ)người chồng (cổ)

Definition

Là từ cổ tiếng Anh dùng để chỉ người đứng đầu gia đình hoặc người chồng, hiện chỉ gặp trong văn học hay bối cảnh lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất cổ, chỉ dùng trong văn học, truyện cổ hoặc các tác phẩm lịch sử. Không nên dùng trong hội thoại hiện đại. Không dùng để chỉ quý tộc hoặc người có địa vị cao.

Examples

The goodman greeted the guests at the door.

**Chủ gia đình** đã chào đón khách ở cửa.

In old stories, the goodman is often the person responsible for the house.

Trong những câu chuyện cổ, **chủ gia đình** thường là người chịu trách nhiệm về căn nhà.

The villagers called him the goodman of the farm.

Dân làng gọi ông là **chủ gia đình** của trang trại.

You'll only hear the word goodman if you're reading Shakespeare or an old poem.

Bạn sẽ chỉ nghe thấy từ **chủ gia đình** khi đọc Shakespeare hoặc một bài thơ cổ.

In medieval England, the goodman managed the family's land and daily life.

Ở nước Anh thời trung cổ, **chủ gia đình** quản lý đất đai và cuộc sống hàng ngày của gia đình.

Nobody uses goodman anymore—it's definitely a word from another time!

Không ai dùng từ **chủ gia đình** nữa—rõ ràng là từ của thời xa xưa!