Type any word!

"good" in Vietnamese

tốt

Definition

Có những tính chất tích cực, dễ chịu hoặc phù hợp về đạo đức. Dùng để miêu tả người, vật, hành động hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng rất thường xuyên, gắn với các danh từ như 'good idea', 'good person', 'good day', 'good job'. Không nên nhầm với 'well', là trạng từ, còn 'good' là tính từ.

Examples

This cake tastes good.

Bánh này có vị **tốt**.

She is a good student.

Cô ấy là một học sinh **tốt**.

We had a good day at the park.

Chúng tôi đã có một ngày **tốt** ở công viên.

That's a good idea—let's try it!

Đó là một ý tưởng **tốt**—hãy thử đi!

He always does a good job on his homework.

Cậu ấy luôn làm bài tập về nhà rất **tốt**.

I feel good after the workout.

Tôi cảm thấy **tốt** sau khi tập luyện.