"goober" in Vietnamese
Definition
Goober là từ lóng tiếng Mỹ, chủ yếu dùng để gọi đậu phộng, hoặc chỉ người ngốc nghếch nhưng theo cách thân thiện, hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói, thân mật. Ý 'người ngốc nghếch' mang tính vui vẻ, không xúc phạm, thường dùng với bạn bè hoặc người thân.
Examples
He dropped his goober on the ground.
Anh ấy đã làm rơi **đậu phộng** xuống đất.
Don't be such a goober!
Đừng ngốc nghếch như một **người ngốc nghếch** thế!
A goober is another word for peanut.
**Đậu phộng** là một cách gọi khác cho peanut.
Stop laughing, you big goober!
Đừng cười nữa, đồ **ngốc nghếch**!
My grandpa always called me a little goober when I did something silly.
Ông nội tôi luôn gọi tôi là **người ngốc nghếch** nhỏ khi tôi làm gì đó ngớ ngẩn.
If you eat that whole bag of goobers, you'll get a stomachache.
Nếu ăn hết túi **đậu phộng** đó, bạn sẽ bị đau bụng đấy.