"goo" in Vietnamese
Definition
Một chất dày, dính và thường là nhầy khiến khi chạm vào cảm thấy không dễ chịu. Dùng để mô tả chất nhầy, bùn hoặc bất cứ vật liệu dính nào không xác định.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng, thường mang ý hài hước hoặc cảm giác ghê tởm. Hay dùng khi nói về đồ chơi trẻ em ('slime goo'), đồ ăn dính, hoặc những thứ đổ bẩn. Tránh dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
There is goo on my hands after playing in the mud.
Chơi bùn xong tay tôi dính đầy **chất nhầy dính**.
The candy melted into a sticky goo.
Kẹo tan chảy thành **chất lỏng dính**.
My little brother loves playing with green goo.
Em trai tôi thích chơi với **chất nhầy dính** màu xanh lá.
Ew, what is that weird blue goo on the kitchen counter?
Ối, cái **chất nhầy dính** màu xanh kỳ lạ kia trên mặt bếp là gì vậy?
He slipped on some goo outside the door—it was so gross!
Anh ấy trượt phải **chất nhầy dính** ngoài cửa—kinh quá!
Some beauty masks feel like cold goo when you put them on your face.
Một số mặt nạ dưỡng da khi đắp lên mặt cảm giác như **chất nhầy dính** lạnh vậy.