"gonorrhea" in Vietnamese
Definition
Lậu là một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục do vi khuẩn gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến bộ phận sinh dục nhưng cũng có thể lây sang cổ họng hoặc mắt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lậu' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc các thông tin cộng đồng. Từ này chỉ dùng để nói về bệnh, không dùng với nghĩa khác và không đếm được. Thường được nhắc chung với các bệnh lây qua đường tình dục khác.
Examples
Doctors recommend regular check-ups to catch infections like gonorrhea early.
Bác sĩ khuyên nên khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các bệnh như **lậu**.
Gonorrhea is a treatable disease.
**Lậu** là một căn bệnh có thể chữa được.
He was diagnosed with gonorrhea after his test.
Anh ấy được chẩn đoán mắc **lậu** sau khi xét nghiệm.
Gonorrhea can affect both men and women.
**Lậu** có thể ảnh hưởng đến cả nam và nữ.
If you have symptoms, get tested for gonorrhea and other STIs as soon as possible.
Nếu có triệu chứng, hãy đi xét nghiệm **lậu** và các bệnh lây truyền khác càng sớm càng tốt.
Untreated gonorrhea can lead to serious health problems.
**Lậu** không được điều trị có thể gây ra những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.