"gong" 的Vietnamese翻译
释义
Chiêng là một chiếc đĩa kim loại lớn, dẹt, khi gõ vào sẽ phát ra âm thanh to và trầm, thường dùng trong âm nhạc hoặc để báo hiệu.
用法说明(Vietnamese)
Thường xuất hiện trong âm nhạc (đặc biệt là truyền thống châu Á), sân khấu, và nghi lễ; cũng dùng để báo hiệu bắt đầu hay kết thúc sự kiện. Thường gặp: 'đánh chiêng', 'tiếng chiêng'.
例句
The orchestra used a gong in the concert.
Dàn nhạc đã dùng **chiêng** trong buổi hòa nhạc.
He hit the gong to start the event.
Anh ấy đánh **chiêng** để bắt đầu sự kiện.
The gong makes a loud, deep sound.
**Chiêng** tạo ra âm thanh to và trầm.
When the gong rings, it means lunch is ready!
Khi **chiêng** vang lên, tức là cơm trưa đã sẵn sàng!
The boxing round ended with the sound of the gong.
Hiệp đấu quyền anh kết thúc khi vang lên tiếng **chiêng**.
Don’t forget to strike the gong before we begin!
Đừng quên đánh **chiêng** trước khi bắt đầu nhé!