Type any word!

"goner" in Vietnamese

kẻ không thể cứu đượcngười tiêu đời

Definition

Một người hoặc vật không thể cứu được nữa, chắc chắn sẽ thất bại hoặc chết.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng trong nói chuyện thường ngày. Thường dùng khi gặp nguy hiểm thật sự, không dùng cho chuyện nhỏ. Chủ yếu là danh từ.

Examples

After the crash, everyone thought he was a goner.

Sau vụ tai nạn, mọi người đều nghĩ anh ấy là **kẻ không thể cứu được**.

The plant looked like a goner, but it started growing again.

Cái cây trông như **người tiêu đời**, nhưng nó lại bắt đầu mọc lại.

He was sure he was a goner in that storm.

Anh ấy chắc chắn mình là **kẻ không thể cứu được** trong cơn bão đó.

When I saw the car coming, I thought I was a goner.

Khi thấy chiếc xe lao tới, tôi nghĩ mình là **người tiêu đời**.

I was so sick last week, I felt like a goner.

Tuần trước tôi bệnh nặng đến mức cảm thấy mình là **người tiêu đời**.

Without a map in the desert, you're a goner.

Không có bản đồ giữa sa mạc, bạn là **kẻ không thể cứu được**.