"gomorrah" Vietnamese में
परिभाषा
Gômôra là một thành phố cổ được nhắc đến trong Kinh Thánh, bị hủy diệt vì sự tội lỗi tột cùng. Từ này cũng có thể chỉ một nơi nổi tiếng về sự suy đồi đạo đức hoặc thối nát.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học, hay đi cùng với 'Sodom'. Ít dùng trong giao tiếp thường ngày.
उदाहरण
Gomorrah was destroyed because of its wickedness.
**Gômôra** đã bị hủy diệt vì tội ác của mình.
Many people know the story of Sodom and Gomorrah.
Nhiều người biết đến câu chuyện về Sodom và **Gômôra**.
The city became like Gomorrah, full of crime and corruption.
Thành phố đó trở nên như **Gômôra**, đầy tội ác và tham nhũng.
The movie painted the city as a modern Gomorrah where anything goes.
Bộ phim miêu tả thành phố như một **Gômôra** hiện đại nơi mọi thứ đều có thể xảy ra.
Some critics call Las Vegas a new Gomorrah because of its reputation.
Một số nhà phê bình gọi Las Vegas là **Gômôra** mới vì danh tiếng của nó.
When he saw the chaos on the streets, he joked, 'Is this Gomorrah or what?'
Khi thấy cảnh hỗn loạn trên đường, anh ấy đùa rằng, 'Đây là **Gômôra** sao?'